TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dauntingly

US/ˈdɔn.tiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

dauntingly nghĩa là Xem daunt.

Nghĩa của dauntingly

Phó từ

  1. Xem daunt

Dạng từ của dauntingly

So sánh hơnmore dauntingly
So sánh nhấtmost dauntingly

Câu hỏi thường gặp

dauntingly nghĩa là gì?

dauntingly (phó từ) nghĩa là Xem daunt.

dauntingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dauntingly: giọng Mỹ (US) /ˈdɔn.tiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.