TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Davao City

giọng máy của trình duyệt

Davao City nghĩa là davao.

Nghĩa của Davao City

Danh từ riêng

  1. Davao.

Câu hỏi thường gặp

Davao City nghĩa là gì?

Davao City (danh từ riêng) nghĩa là davao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.