Davao Region
giọng máy của trình duyệt
Davao Region nghĩa là vùng davao.
Nghĩa của Davao Region
Danh từ riêng
- Vùng Davao.
Câu hỏi thường gặp
Davao Region nghĩa là gì?
Davao Region (danh từ riêng) nghĩa là vùng davao.
Davao Region nghĩa là vùng davao.
Davao Region (danh từ riêng) nghĩa là vùng davao.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.