davit
UK/ˈdeɪvɪt/
US/ˈdeɪvɪt/
giọng máy của trình duyệt
davit nghĩa là cần trục neo, cần trục xuống.
Nghĩa của davit
Danh từ
- Hàng hải Cần trục neo, cần trục xuống (để treo, thả, kéo neo, xuồng trên tàu).
Dạng từ của davit
| Số nhiều | davits |
Câu hỏi thường gặp
davit nghĩa là gì?
davit (danh từ) nghĩa là cần trục neo, cần trục xuống.
davit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của davit: giọng Anh (UK) /ˈdeɪvɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪvɪt/.