TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

davy

UK/ˈdeɪvi/ US/ˈdeɪvi/ giọng máy của trình duyệt

davy nghĩa là To take one's davy that... thề rằng.

Nghĩa của davy

Danh từ

  1. Từ lóng To take one's davy that... thề rằng.

Dạng từ của davy

Số nhiềuDavies

Câu hỏi thường gặp

davy nghĩa là gì?

davy (danh từ) nghĩa là To take one's davy that... thề rằng.

davy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của davy: giọng Anh (UK) /ˈdeɪvi/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.