TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

day-blindness

US/ˈdeɪ.ˈblɑɪnd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

day-blindness nghĩa là chứng quáng gà.

Nghĩa của day-blindness

Danh từ

  1. Y học Chứng quáng gà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với day-blindness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

day-blindness nghĩa là gì?

day-blindness (danh từ) nghĩa là chứng quáng gà.

day-blindness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của day-blindness: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.ˈblɑɪnd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.