TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hemeralopia

US/ˌhɛm.əɹ.əˈloʊ.pi.ə/ giọng máy của trình duyệt

hemeralopia nghĩa là bệnh quáng gà.

Nghĩa của hemeralopia

Danh từ

  1. Y học Bệnh quáng gà.

Dạng từ của hemeralopia

Số nhiềuhemeralopias

Họ từ của hemeralopia

Câu hỏi thường gặp

hemeralopia nghĩa là gì?

hemeralopia (danh từ) nghĩa là bệnh quáng gà.

hemeralopia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hemeralopia: giọng Mỹ (US) /ˌhɛm.əɹ.əˈloʊ.pi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.