TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daylily

UK/ˈdeɪˌlɪli/ US/ˈdeɪˌlɪli/ giọng máy của trình duyệt

daylily nghĩa là hoa kim châm.

Nghĩa của daylily

Danh từ

  1. Hoa kim châm.

Dạng từ của daylily

Số nhiềudaylilies

Câu hỏi thường gặp

daylily nghĩa là gì?

daylily (danh từ) nghĩa là hoa kim châm.

daylily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daylily: giọng Anh (UK) /ˈdeɪˌlɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪˌlɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.