TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dazedly

UK/ˈdeɪzədli/ US/ˈdeɪzədli/ giọng máy của trình duyệt

dazedly nghĩa là sửng sốt, ngạc nhiên.

Nghĩa của dazedly

Phó từ

  1. Sửng sốt, ngạc nhiên.

Dạng từ của dazedly

So sánh hơnmore dazedly
So sánh nhấtmost dazedly

Câu hỏi thường gặp

dazedly nghĩa là gì?

dazedly (phó từ) nghĩa là sửng sốt, ngạc nhiên.

dazedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dazedly: giọng Anh (UK) /ˈdeɪzədli/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪzədli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.