TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dazibao

UK/dɑːdzəˈbaʊ/ US/dɑːdzəˈbaʊ/ giọng máy của trình duyệt

dazibao nghĩa là đại tự báo.

Nghĩa của dazibao

Danh từ

  1. Đại tự báo.

Dạng từ của dazibao

Số nhiềudazibaos

Câu hỏi thường gặp

dazibao nghĩa là gì?

dazibao (danh từ) nghĩa là đại tự báo.

dazibao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dazibao: giọng Anh (UK) /dɑːdzəˈbaʊ/, giọng Mỹ (US) /dɑːdzəˈbaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.