dazzelement
giọng máy của trình duyệt
dazzelement nghĩa là sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt, sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.
Nghĩa của dazzelement
Danh từ
- Sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
- Sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.
Câu hỏi thường gặp
dazzelement nghĩa là gì?
dazzelement (danh từ) nghĩa là sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt, sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.