TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dazzelement

giọng máy của trình duyệt

dazzelement nghĩa là sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt, sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.

Nghĩa của dazzelement

Danh từ

  1. Sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
  2. Sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.

Câu hỏi thường gặp

dazzelement nghĩa là gì?

dazzelement (danh từ) nghĩa là sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt, sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.