TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dazzle paint

giọng máy của trình duyệt

dazzle paint nghĩa là (Hàng hải thuật, Thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu).

Nghĩa của dazzle paint

Cụm từ

  1. (Hàng hải thuật, Thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu).

Câu hỏi thường gặp

dazzle paint nghĩa là gì?

dazzle paint (cụm từ) nghĩa là (Hàng hải thuật, Thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.