TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dead coil

US/ˈdɛd ˈkɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

dead coil nghĩa là cuộn dây chạy không.

Nghĩa của dead coil

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây chạy không.

Câu hỏi thường gặp

dead coil nghĩa là gì?

dead coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây chạy không.

dead coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dead coil: giọng Mỹ (US) /ˈdɛd ˈkɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.