TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deadfall

UK/ˈdɛdfɔːl/ US/ˈdɛdfɑl/ giọng máy của trình duyệt

deadfall nghĩa là cái bẫy.

Nghĩa của deadfall

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cái bẫy.

Dạng từ của deadfall

Số nhiềudeadfalls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deadfall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

deadfall nghĩa là gì?

deadfall (danh từ) nghĩa là cái bẫy.

deadfall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deadfall: giọng Anh (UK) /ˈdɛdfɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdfɑl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.