deadly
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdli/
US/ˈdɛdli/
giọng máy của trình duyệt
deadly nghĩa là làm chết người, trí mạng, sự chết chóc, vô cùng.
Nghĩa của deadly
Tính từ
- Làm chết người, trí mạng, chí tử.
- a deadly poisonthuốc độc chết người
- deadly blowđòn chí tử
- deadly hatredmối thù không đội trời chung
- a deadly enemykẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
- a deadly sintội lớn
- Thuộc Sự chết chóc; như chết.
- deadly palenesssự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
- Vô cùng, hết sức.
- to be in deadly hastehết sức vội vàng
Phó từ
- Như chết.
- deadly palexanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
- Vô cùng, hết sức, cực kỳ.
Dạng từ của deadly
| So sánh hơn | deadlier |
| So sánh nhất | deadliest |
Họ từ của deadly
Câu hỏi thường gặp
deadly nghĩa là gì?
deadly (tính từ, phó từ) nghĩa là làm chết người, trí mạng, sự chết chóc, vô cùng.
deadly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deadly: giọng Anh (UK) /ˈdɛdli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdli/.