TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deadly

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdli/ US/ˈdɛdli/ giọng máy của trình duyệt

deadly nghĩa là làm chết người, trí mạng, sự chết chóc, vô cùng.

Nghĩa của deadly

Tính từ

  1. Làm chết người, trí mạng, chí tử.
    • a deadly poisonthuốc độc chết người
    • deadly blowđòn chí tử
    • deadly hatredmối thù không đội trời chung
    • a deadly enemykẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
    • a deadly sintội lớn
  2. Thuộc Sự chết chóc; như chết.
    • deadly palenesssự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
  3. Vô cùng, hết sức.
    • to be in deadly hastehết sức vội vàng

Phó từ

  1. Như chết.
    • deadly palexanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
  2. Vô cùng, hết sức, cực kỳ.

Dạng từ của deadly

So sánh hơndeadlier
So sánh nhấtdeadliest

Họ từ của deadly

Câu hỏi thường gặp

deadly nghĩa là gì?

deadly (tính từ, phó từ) nghĩa là làm chết người, trí mạng, sự chết chóc, vô cùng.

deadly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deadly: giọng Anh (UK) /ˈdɛdli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.