TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deaf

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛf/ US/diːf/ giọng máy của trình duyệt

deaf nghĩa là điếc, làm thinh, làm ngơ.

Nghĩa của deaf

Tính từ

  1. Điếc.
    • deaf of an ear; deaf in one earđiếc một tai
    • deaf and dumbđiếc và câm
    • a deaf eartai điếc
  2. Làm thinh, làm ngơ.
    • to be deaf to someone's advicelàm thinh không nghe lời khuyên của ai
    • to turn a deaf ear to somethinglàm thinh như không nghe thấy cái gì

Dạng từ của deaf

So sánh hơndeafer
So sánh nhấtdeafest
Số nhiềudeafs
Ngôi thứ ba số ítdeafs
Hiện tại phân từ (-ing)deafing
Quá khứ phân từdeafed
Quá khứdeafed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deaf

Đồng nghĩa

Họ từ của deaf

Cụm từ, thành ngữ với deaf

  • as deaf as an adder (a beetle, a stone, a post) — Điếc đặc, điếc lòi ra.
  • there are none so deaf as those that will not hear — Không có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...).
  • deaf as a doornail — Điều đặc.

Câu ví dụ với deaf

  • Beethoven was deaf in his late years. Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
  • Tom is deaf in his right ear. Tom bị điếc tai phải.
  • Tom is deaf in one ear. Tom bị điếc một tai.
  • Tom is deaf. Tom bị điếc.
  • It requires wisdom to understand wisdom: the music is nothing if the audience is deaf. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
  • I'm deaf. Tôi bị điếc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deaf nghĩa là gì?

deaf (tính từ) nghĩa là điếc, làm thinh, làm ngơ.

deaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deaf: giọng Anh (UK) /dɛf/, giọng Mỹ (US) /diːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.