TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deanship

UK/ˈdiːnʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

deanship nghĩa là Xem dean.

Nghĩa của deanship

Danh từ

  1. Xem dean

Dạng từ của deanship

Số nhiềudeanships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deanship

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

deanship nghĩa là gì?

deanship (danh từ) nghĩa là Xem dean.

deanship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deanship: giọng Anh (UK) /ˈdiːnʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.