TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deanery

UK/ˈdiː.nə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

deanery nghĩa là hạt, giáo hạt.

Nghĩa của deanery

Danh từ

  1. Hạt, giáo hạt.

Dạng từ của deanery

Số nhiềudeaneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deanery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

deanery nghĩa là gì?

deanery (danh từ) nghĩa là hạt, giáo hạt.

deanery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deanery: giọng Anh (UK) /ˈdiː.nə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.