dear
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪə/
US/dɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
dear nghĩa là thân, thân yêu, kính thưa, thưa.
Nghĩa của dear
Tính từ
- Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
- a dear friendngười bạn thân
- he is very dear to usanh ấy rất thân với chúng tôi
- Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
- dear Mr Bakính thưa ông Ba
- dear Sirthưa ngài
- Đáng yêu, đáng mến.
- what a dear child!thằng bé đáng yêu quá!
- Thiết tha, chân tình.
- dear wishesđất, đất đỏ
- a dear yearmột năm đắt đỏ
- a dear shopcửa hàng hay bán đắt
Danh từ
- Người thân mến, người yêu quý.
- my dearem yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba
- Thông tục Người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý.
- what dears they are!chúng nó mới đáng yêu làm sao!
Phó từ
- Đắt.
- to pay dear for somethingphải trả cái gì một giá đắt
- Thân mến, yêu mến, thương mến.
Thán từ
- Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
- oh dear, my head aches!trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!
Dạng từ của dear
| So sánh hơn | dearer |
| So sánh nhất | dearest |
| Số nhiều | dears |
| Ngôi thứ ba số ít | dears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dearing |
| Quá khứ phân từ | deared |
| Quá khứ | deared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dear
Đồng nghĩa
Họ từ của dear
Cụm từ, thành ngữ với dear
- to hold someone dear — Yêu mến ai, yêu quý ai.
- dear Sir — Thưa/gửi/gởi ông/ngài (quý/quí), (kính) thưa/gửi/gởi anh/em.
- dear money — Tiền đắt.
Câu ví dụ với dear
- What could be closer and dearer to us than our native tongue? Có thứ gì có thể gần gũi và thân thuộc với chúng ta hơn tiếng mẹ đẻ không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dear nghĩa là gì?
dear (tính từ, danh từ, phó từ, thán từ) nghĩa là thân, thân yêu, kính thưa, thưa.
dear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dear: giọng Anh (UK) /dɪə/, giọng Mỹ (US) /dɪɹ/.