debase
UK/dɪˈbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
debase nghĩa là làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng.
Nghĩa của debase
Ngoại động từ
- Làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn.
- Làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng.
- Làm giả (tiền...).
Dạng từ của debase
| Ngôi thứ ba số ít | debases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | debasing |
| Quá khứ phân từ | debased |
| Quá khứ | debased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debase
Đồng nghĩa
abasedebauchdegradedepreciatedevaluedevaluatedirtyelevatevitiateadulteratedemeandemotehumbledefamedepress
Trái nghĩa
Họ từ của debase
Câu hỏi thường gặp
debase nghĩa là gì?
debase (ngoại động từ) nghĩa là làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng.
debase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debase: giọng Anh (UK) /dɪˈbeɪs/.