TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debatably

UK/dɪˈbeɪtəbli/ giọng máy của trình duyệt

debatably nghĩa là Xem debatable.

Nghĩa của debatably

Phó từ

  1. Xem debatable

Dạng từ của debatably

So sánh hơnmore debatably
So sánh nhấtmost debatably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debatably

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

debatably nghĩa là gì?

debatably (phó từ) nghĩa là Xem debatable.

debatably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debatably: giọng Anh (UK) /dɪˈbeɪtəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.