TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debate

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈbeɪt/ US/dɪˈbeɪt/ giọng máy của trình duyệt

debate nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, tranh luận, tranh cãi.

Nghĩa của debate

Danh từ

  1. Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi.
  2. The debates Biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện.

Động từ

  1. Tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...).
  2. Suy nghĩ, cân nhắc.
    • to debate a matter in one's mindsuy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc

Dạng từ của debate

Ngôi thứ ba số ítdebates
Hiện tại phân từ (-ing)debating
Quá khứ phân từdebated
Quá khứdebated
Số nhiềudebates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debate

Đồng nghĩa

Họ từ của debate

Câu ví dụ với debate

  • I think this is a very unfair debate. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
  • This debate won't get us anywhere. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
  • The debate will happen tonight. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.
  • We debated the matter at length. Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

debate nghĩa là gì?

debate (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, tranh luận, tranh cãi.

debate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debate: giọng Anh (UK) /dɪˈbeɪt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈbeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.