debit card
US/ˈdɛbɪt ˌkɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
debit card nghĩa là thẻ ghi nợ.
Nghĩa của debit card
Danh từ
- banking Thẻ ghi nợ.
Dạng từ của debit card
| Số nhiều | debit cards |
Câu hỏi thường gặp
debit card nghĩa là gì?
debit card (danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ.
debit card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debit card: giọng Mỹ (US) /ˈdɛbɪt ˌkɑɹd/.