TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debit card

US/ˈdɛbɪt ˌkɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

debit card nghĩa là thẻ ghi nợ.

Nghĩa của debit card

Danh từ

  1. banking Thẻ ghi nợ.

Dạng từ của debit card

Số nhiềudebit cards

Câu hỏi thường gặp

debit card nghĩa là gì?

debit card (danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ.

debit card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debit card: giọng Mỹ (US) /ˈdɛbɪt ˌkɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.