TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debit

UK/ˈdɛb.ɪt/ US/ˈdɛb.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

debit nghĩa là sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, ghi nợ.

Nghĩa của debit

Danh từ

  1. Sự ghi nợ.
    • to put to the debit of somebodyghi vào sổ nợ của ai
  2. Món nợ, khoản nợ.
  3. Kế toán Bên nợ.

Ngoại động từ

  1. Ghi nợ.

Dạng từ của debit

Số nhiềudebits
Ngôi thứ ba số ítdebits
Hiện tại phân từ (-ing)debiting
Quá khứ phân từdebited
Quá khứdebited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debit

Trái nghĩa

Họ từ của debit

Cụm từ, thành ngữ với debit

  • debit card — Thẻ ghi nợ.

Câu hỏi thường gặp

debit nghĩa là gì?

debit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, ghi nợ.

debit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debit: giọng Anh (UK) /ˈdɛb.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛb.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.