debit
UK/ˈdɛb.ɪt/
US/ˈdɛb.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
debit nghĩa là sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, ghi nợ.
Nghĩa của debit
Danh từ
- Sự ghi nợ.
- to put to the debit of somebodyghi vào sổ nợ của ai
- Món nợ, khoản nợ.
- Kế toán Bên nợ.
Ngoại động từ
- Ghi nợ.
Dạng từ của debit
| Số nhiều | debits |
| Ngôi thứ ba số ít | debits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | debiting |
| Quá khứ phân từ | debited |
| Quá khứ | debited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debit
Trái nghĩa
Họ từ của debit
Cụm từ, thành ngữ với debit
- debit card — Thẻ ghi nợ.
Câu hỏi thường gặp
debit nghĩa là gì?
debit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, ghi nợ.
debit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debit: giọng Anh (UK) /ˈdɛb.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛb.ɪt/.