debounce
UK/diːˈbaʊns/
giọng máy của trình duyệt
debounce nghĩa là phòng bật lên, ngừa bật lên.
Nghĩa của debounce
Danh từ
- Tech Phòng bật lên, ngừa bật lên.
Dạng từ của debounce
| Ngôi thứ ba số ít | debounces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | debouncing |
| Quá khứ phân từ | debounced |
| Quá khứ | debounced |
Câu hỏi thường gặp
debounce nghĩa là gì?
debounce (danh từ) nghĩa là phòng bật lên, ngừa bật lên.
debounce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debounce: giọng Anh (UK) /diːˈbaʊns/.