TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debounce

UK/diːˈbaʊns/ giọng máy của trình duyệt

debounce nghĩa là phòng bật lên, ngừa bật lên.

Nghĩa của debounce

Danh từ

  1. Tech Phòng bật lên, ngừa bật lên.

Dạng từ của debounce

Ngôi thứ ba số ítdebounces
Hiện tại phân từ (-ing)debouncing
Quá khứ phân từdebounced
Quá khứdebounced

Câu hỏi thường gặp

debounce nghĩa là gì?

debounce (danh từ) nghĩa là phòng bật lên, ngừa bật lên.

debounce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debounce: giọng Anh (UK) /diːˈbaʊns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.