TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debtor nation

US/ ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

debtor nation nghĩa là nước mắc nợ.

Nghĩa của debtor nation

Danh từ

  1. Kinh tế học Nước mắc nợ.

Câu hỏi thường gặp

debtor nation nghĩa là gì?

debtor nation (danh từ) nghĩa là nước mắc nợ.

debtor nation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debtor nation: giọng Mỹ (US) / ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.