TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debug

UK/diːˈbʌɡ/ US/diːˈbʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

debug nghĩa là gỡ lỗi.

Nghĩa của debug

Động từ

  1. Gỡ lỗi.

Dạng từ của debug

Ngôi thứ ba số ítdebugs
Hiện tại phân từ (-ing)debugging
Quá khứ phân từdebugged
Quá khứdebugged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debug

Đồng nghĩa

Họ từ của debug

Câu ví dụ với debug

  • Most developers hate debugging; it's more fun to create bugs than to correct them. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

debug nghĩa là gì?

debug (động từ) nghĩa là gỡ lỗi.

debug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debug: giọng Anh (UK) /diːˈbʌɡ/, giọng Mỹ (US) /diːˈbʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.