TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debunker

UK/diːˈbʌŋkə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

debunker nghĩa là Xem debunk.

Nghĩa của debunker

Danh từ

  1. Xem debunk

Dạng từ của debunker

Số nhiềudebunkers

Câu hỏi thường gặp

debunker nghĩa là gì?

debunker (danh từ) nghĩa là Xem debunk.

debunker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debunker: giọng Anh (UK) /diːˈbʌŋkə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.