TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debut

UK/ˈdɛbjuː/ US/deɪˈbjuː/ giọng máy của trình duyệt

debut nghĩa là trình diễn, ra mắt.

Nghĩa của debut

Danh từ

  1. Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên).
  2. Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng.

Động từ

  1. Mỹ Trình diễn.
  2. Ra mắt.

Dạng từ của debut

Số nhiềudebuts
Ngôi thứ ba số ítdebuts
Hiện tại phân từ (-ing)debuting
Quá khứ phân từdebuted
Quá khứdebuted

Họ từ của debut

Câu hỏi thường gặp

debut nghĩa là gì?

debut (danh từ, động từ) nghĩa là trình diễn, ra mắt.

debut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debut: giọng Anh (UK) /ˈdɛbjuː/, giọng Mỹ (US) /deɪˈbjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.