dag
UK/dæɡ/
US/dæɡ/
giọng máy của trình duyệt
dag nghĩa là đoản kiếm, đoản dao, súng cổ, cắt lông cừu.
Nghĩa của dag
Danh từ
- Đoản kiếm, đoản dao.
- Lịch sử Súng cổ.
- Phần cuối sợi dây đang đu đưa.
- Đai da.
Động từ
- Cắt lông cừu.
Dạng từ của dag
| Số nhiều | dags |
| Ngôi thứ ba số ít | dags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dagging |
| Quá khứ phân từ | dagged |
| Quá khứ | dagged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dag
Đồng nghĩa
Họ từ của dag
Câu hỏi thường gặp
dag nghĩa là gì?
dag (danh từ, động từ) nghĩa là đoản kiếm, đoản dao, súng cổ, cắt lông cừu.
dag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dag: giọng Anh (UK) /dæɡ/, giọng Mỹ (US) /dæɡ/.