TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decalcifier

giọng máy của trình duyệt

decalcifier nghĩa là Xem decalcify.

Nghĩa của decalcifier

Danh từ

  1. Xem decalcify

Dạng từ của decalcifier

Số nhiềudecalcifiers

Câu hỏi thường gặp

decalcifier nghĩa là gì?

decalcifier (danh từ) nghĩa là Xem decalcify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.