decametre
UK/ˈdɛkəmiːtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
decametre nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.
Nghĩa của decametre
Danh từ
- Đêcamet.
Dạng từ của decametre
| Số nhiều | decametres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decametre
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decametre nghĩa là gì?
decametre (danh từ) nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.
decametre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decametre: giọng Anh (UK) /ˈdɛkəmiːtə(ɹ)/.