decasyllable
giọng máy của trình duyệt
decasyllable nghĩa là có mười âm tiết.
Nghĩa của decasyllable
Tính từ
- Có mười âm tiết.
Danh từ
- Câu thơ mười âm tiết.
Dạng từ của decasyllable
| Số nhiều | decasyllables |
Câu hỏi thường gặp
decasyllable nghĩa là gì?
decasyllable (tính từ, danh từ) nghĩa là có mười âm tiết.