TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decay coefficient

US/dɪ.ˈkeɪ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

decay coefficient nghĩa là hệ số thoái hóa.

Nghĩa của decay coefficient

Danh từ

  1. Tech Hệ số thoái hóa.

Câu hỏi thường gặp

decay coefficient nghĩa là gì?

decay coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số thoái hóa.

decay coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decay coefficient: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkeɪ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.