decay constant
US/dɪ.ˈkeɪ ˈkɑːnt.stənt/
giọng máy của trình duyệt
decay constant nghĩa là hằng số thoái hóa.
Nghĩa của decay constant
Danh từ
- Tech Hằng số thoái hóa.
Dạng từ của decay constant
| Số nhiều | decay constants |
Câu hỏi thường gặp
decay constant nghĩa là gì?
decay constant (danh từ) nghĩa là hằng số thoái hóa.
decay constant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decay constant: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkeɪ ˈkɑːnt.stənt/.