TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decay

UK/dɪˈkeɪ/ US/diˈkeɪ/ giọng máy của trình duyệt

decay nghĩa là tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát.

Nghĩa của decay

Danh từ

  1. Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...).
  2. Tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...).
  3. Tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả).
  4. Tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...).
  5. Vật lý Sự rã, sự phân rã.
    • radioactive decaysự phân rã phóng xạ

Nội động từ

  1. Suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...).
  2. Hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...).
  3. Sự suy nhược (sức khoẻ).
  4. Thối rữa (quả).
  5. Sâu, mục (răng, xương, gỗ...).
    • a decayed toothrăng sâu
    • decayed woodgỗ mục
  6. Vật lý Rã, phân rã.

Ngoại động từ

  1. Làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...).

Dạng từ của decay

Số nhiềudecays
Ngôi thứ ba số ítdecays
Hiện tại phân từ (-ing)decaying
Quá khứ phân từdecayed
Quá khứdecayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decay

Đồng nghĩa

Họ từ của decay

Cụm từ, thành ngữ với decay

  • to fall into decay — Suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...); Đổ nát, mục nát (nhà cửa...).
  • decay coefficient — Hệ số thoái hóa.
  • decay constant — Hằng số thoái hóa.
  • decay curve — Đường thoái hóa.
  • decay time — Thời gian thoái hóa.

Câu ví dụ với decay

  • Food decays quickly in hot weather. Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng.
  • The dead body has decayed. Xác chết bị thối rữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

decay nghĩa là gì?

decay (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát.

decay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decay: giọng Anh (UK) /dɪˈkeɪ/, giọng Mỹ (US) /diˈkeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.