TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decay curve

US/dɪ.ˈkeɪ ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

decay curve nghĩa là đường thoái hóa.

Nghĩa của decay curve

Danh từ

  1. Tech Đường thoái hóa.

Câu hỏi thường gặp

decay curve nghĩa là gì?

decay curve (danh từ) nghĩa là đường thoái hóa.

decay curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decay curve: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkeɪ ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.