decay curve
US/dɪ.ˈkeɪ ˈkɜːv/
giọng máy của trình duyệt
decay curve nghĩa là đường thoái hóa.
Nghĩa của decay curve
Danh từ
- Tech Đường thoái hóa.
Câu hỏi thường gặp
decay curve nghĩa là gì?
decay curve (danh từ) nghĩa là đường thoái hóa.
decay curve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decay curve: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkeɪ ˈkɜːv/.