TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decay time

US/dɪ.ˈkeɪ ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

decay time nghĩa là thời gian thoái hóa.

Nghĩa của decay time

Danh từ

  1. Tech Thời gian thoái hóa.

Dạng từ của decay time

Số nhiềudecay times

Câu hỏi thường gặp

decay time nghĩa là gì?

decay time (danh từ) nghĩa là thời gian thoái hóa.

decay time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decay time: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkeɪ ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.