TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decayed

UK/dɪˈkeɪd/ US/dɪˈkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

decayed nghĩa là thối rửa, mục nát.

Nghĩa của decayed

Tính từ

  1. Xem tiêu hủy, thối rửa
  2. Mục nát
  3. Phân rã

Dạng từ của decayed

So sánh hơnmore decayed
So sánh nhấtmost decayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decayed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của decayed

Câu ví dụ với decayed

  • The dead body has decayed. Xác chết bị thối rữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

decayed nghĩa là gì?

decayed (tính từ) nghĩa là thối rửa, mục nát.

decayed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decayed: giọng Anh (UK) /dɪˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.