TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deceleration time

US/ˈdi.ˌsɛ.lə.ˈreɪ.ʃən/ ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

deceleration time nghĩa là thời gian giảm tốc, thời gian chế động.

Nghĩa của deceleration time

Danh từ

  1. Tech Thời gian giảm tốc; thời gian chế động.

Câu hỏi thường gặp

deceleration time nghĩa là gì?

deceleration time (danh từ) nghĩa là thời gian giảm tốc, thời gian chế động.

deceleration time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deceleration time: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌsɛ.lə.ˈreɪ.ʃən/ ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.