TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decentralized data processing

giọng máy của trình duyệt

decentralized data processing nghĩa là Xử lý dữ kiện phân tán.

Nghĩa của decentralized data processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý dữ kiện phân tán.

Câu hỏi thường gặp

decentralized data processing nghĩa là gì?

decentralized data processing (danh từ) nghĩa là Xử lý dữ kiện phân tán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.