TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decentralized network

giọng máy của trình duyệt

decentralized network nghĩa là mạng phân tán.

Nghĩa của decentralized network

Danh từ

  1. Tech Mạng phân tán.

Câu hỏi thường gặp

decentralized network nghĩa là gì?

decentralized network (danh từ) nghĩa là mạng phân tán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.