deceterate
giọng máy của trình duyệt
deceterate nghĩa là giảm tốc.
Nghĩa của deceterate
Động từ
- (vật lí) Giảm tốc.
Câu hỏi thường gặp
deceterate nghĩa là gì?
deceterate (động từ) nghĩa là giảm tốc.
deceterate nghĩa là giảm tốc.
deceterate (động từ) nghĩa là giảm tốc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.