TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deceterate

giọng máy của trình duyệt

deceterate nghĩa là giảm tốc.

Nghĩa của deceterate

Động từ

  1. (vật lí) Giảm tốc.

Câu hỏi thường gặp

deceterate nghĩa là gì?

deceterate (động từ) nghĩa là giảm tốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.