decided
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈsaɪ̯.dɪd/
US/dɪˈsaɪ̯.dɪd/
giọng máy của trình duyệt
decided nghĩa là đã được giải quyết, đã được phân xử, đã được quyết định.
Nghĩa của decided
Tính từ
- Đã được giải quyết, đã được phân xử.
- Đã được quyết định.
- Kiên quyết, không do dự, dứt khoát.
- decided opinioný kiến dứt khoát
- a decided mancon người kiên quyết
- Rõ rệt, không cãi được.
- a decided differencesự khác nhau rõ rệt
- a decided improvenentsự tiến bộ rõ rệt
Dạng từ của decided
| So sánh hơn | more decided |
| So sánh nhất | most decided |
| Số nhiều | decideds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decided
Trái nghĩa
Họ từ của decided
Câu ví dụ với decided
- I decided not to go to Europe. Tôi quyết định không đi Châu Âu.
- The couple decided to adopt an orphan. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.
- Tom decided to stay three more days. Tom quyết định ở lại thêm 3 ngày nữa.
- Tom has decided to sell his car. Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình.
- He decided to go to the mosque. Anh ấy quyết định đi đến nhà thờ.
- He has decided to carry on the work. Anh quyết định tiếp tục công việc.
- He decided to sell the car. Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó.
- He decided to go to France. Anh ấy quyết định đi đến Pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
decided nghĩa là gì?
decided (tính từ) nghĩa là đã được giải quyết, đã được phân xử, đã được quyết định.
decided phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decided: giọng Anh (UK) /dɪˈsaɪ̯.dɪd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsaɪ̯.dɪd/.