TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deciduousness

UK/dɪˈsɪdʒʊəsnəs/ giọng máy của trình duyệt

deciduousness nghĩa là Xem deciduous.

Nghĩa của deciduousness

Danh từ

  1. Xem deciduous

Câu hỏi thường gặp

deciduousness nghĩa là gì?

deciduousness (danh từ) nghĩa là Xem deciduous.

deciduousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deciduousness: giọng Anh (UK) /dɪˈsɪdʒʊəsnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.