decigramme
giọng máy của trình duyệt
decigramme nghĩa là đêxigam.
Nghĩa của decigramme
Danh từ
- Đêxigam.
Dạng từ của decigramme
| Số nhiều | decigrammes |
Câu hỏi thường gặp
decigramme nghĩa là gì?
decigramme (danh từ) nghĩa là đêxigam.
decigramme nghĩa là đêxigam.
| Số nhiều | decigrammes |
decigramme (danh từ) nghĩa là đêxigam.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.