TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimalize

UK/ˈdɛsɪməlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

decimalize nghĩa là Đổi sang phân số thập phân.

Nghĩa của decimalize

Ngoại động từ

  1. Đổi sang phân số thập phân.
  2. Đổi sang hệ thập phân.

Dạng từ của decimalize

Ngôi thứ ba số ítdecimalizes
Hiện tại phân từ (-ing)decimalizing
Quá khứ phân từdecimalized
Quá khứdecimalized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decimalize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decimalize nghĩa là gì?

decimalize (ngoại động từ) nghĩa là Đổi sang phân số thập phân.

decimalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decimalize: giọng Anh (UK) /ˈdɛsɪməlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.