decimosexto
UK/ˌdɛsɪməʊˈsɛkstəʊ/
giọng máy của trình duyệt
decimosexto nghĩa là Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.
Nghĩa của decimosexto
Danh từ
- Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.
Dạng từ của decimosexto
| Số nhiều | decimosextos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decimosexto
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decimosexto nghĩa là gì?
decimosexto (danh từ) nghĩa là Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.
decimosexto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decimosexto: giọng Anh (UK) /ˌdɛsɪməʊˈsɛkstəʊ/.