TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimosexto

UK/ˌdɛsɪməʊˈsɛkstəʊ/ giọng máy của trình duyệt

decimosexto nghĩa là Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.

Nghĩa của decimosexto

Danh từ

  1. Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.

Dạng từ của decimosexto

Số nhiềudecimosextos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decimosexto

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decimosexto nghĩa là gì?

decimosexto (danh từ) nghĩa là Khổ sách 1 / 6 tờ lớn.

decimosexto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decimosexto: giọng Anh (UK) /ˌdɛsɪməʊˈsɛkstəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.