TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sextodecimo

US/ˌsɛks.tə.ˈdɛ.sə.ˌmoʊ/ giọng máy của trình duyệt

sextodecimo nghĩa là Khổ 16.

Nghĩa của sextodecimo

Danh từ

  1. Khổ 16.

Dạng từ của sextodecimo

Số nhiềusextodecimos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sextodecimo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sextodecimo nghĩa là gì?

sextodecimo (danh từ) nghĩa là Khổ 16.

sextodecimo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sextodecimo: giọng Mỹ (US) /ˌsɛks.tə.ˈdɛ.sə.ˌmoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.