TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deciphering

US/di.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

deciphering nghĩa là sự giải, sự giải đoán.

Nghĩa của deciphering

Danh từ

  1. Sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...).

Dạng từ của deciphering

Số nhiềudecipherings

Câu hỏi thường gặp

deciphering nghĩa là gì?

deciphering (danh từ) nghĩa là sự giải, sự giải đoán.

deciphering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deciphering: giọng Mỹ (US) /di.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.